genus ariocarpus

genus ariocarpus

A small genus ariocarpus cactus grows in a rocky desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ: genus ariocarpus (chi Ariocarpus) một chi thực vật thuộc họ Xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng địa sinh phát triển chậm. Các loài trong chi này chủ yếu phân bốmiền bắc miền đông Mexico, cũng như miền nam Texas (Hoa Kỳ). Đặc điểm nổi bật của chúng thân mọng nước, thường mọc thấp sát mặt đất, hình dạng giống như củ hoặc đá, giúp thích nghi với môi trường khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Chi Ariocarpus được biết đến với các loài xương rồng địa sinh phát triển chậm.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra loài mới trong chi Ariocarpusmiền bắc Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus ariocarpus": thuộc về chi Ariocarpus.
    • This cactus belongs to the genus ariocarpus, which is native to arid regions. (Loài xương rồng này thuộc chi Ariocarpus, nguồn gốc từ các vùng khô hạn.)
  • "species of the genus ariocarpus": các loài thuộc chi Ariocarpus.
    • Many species of the genus ariocarpus are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài thuộc chi Ariocarpus đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ariocarpus (danh từ riêng): tên gọi trực tiếp của chi này, thường được dùng thay cho "genus ariocarpus" trong ngữ cảnh khoa học.
    • Ariocarpus is a genus of cacti with unique morphological features. (Ariocarpus một chi xương rồng các đặc điểm hình thái độc đáo.)
  • Geophytic (tính từ): thuộc về thực vật địa sinh (mọc dưới mặt đất hoặc sát mặt đất).
    • The geophytic nature of ariocarpus helps it survive droughts. (Tính địa sinh của ariocarpus giúp sống sót qua hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi xương rồng Ariocarpus: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cactus genus ariocarpus: cách diễn đạt tương tự trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ariocarpus".